5 bước đơn giản giúp giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

0
2330
5 bước giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

5 bước giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Giới thiệu bản thân là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng để bắt đầu một mối quan hệ, đặc biệt trong môi trường làm việc, học tập bằng tiếng Anh. Vậy bạn đã biết giới thiệu bản thân như thế nào để tạo ấn tượng với người khác chưa? 5 bước giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn có một khởi đầu hoàn hảo.


 Bước 1: Giới thiệu tên của mình bằng tiếng Anh

Một số mẫu câu giới thiệu tên bằng tiếng Anh các bạn có thể tham khảo:

  • Linh is my name. (Linh là tên tôi.)
  • Everyone calls me as Linh. (Mọi người gọi tôi là Linh.)
  • I am known as Linh. (Tôi được biết tới với cái tên Linh.)
  • I’m Linh. (Tôi là Linh.)
  • My name is Linh. (Tên tôi là Linh.)
  • You may call me Linh. (Bạn có thể gọi tôi là Linh.)
  • Please call me Linh. (Hãy gọi tôi là Linh.)
  • Can/May I introduce myself? My name is Linh (Cho phép tôi tự giới thiệu. Tôi tên là Linh.)
  • I am glad to introduce myself. My name is Linh (Tôi rất vui được tự giới thiệu về mình. Tôi tên là Linh.)
  • I am glad to say a little bit about myself. My name is Linh. (Tôi rất vui vì được nói một ít về bản thân. Tôi tên là Linh.)
  • I’d like to take a quick moment to introduce myself. My name is Linh. (Tôi muốn dành một vài phút để tự giới thiệu. Tôi tên là Linh.)
  • Let me introduce myself. I am Linh. My name is Linh. (Cho tôi tự giới thiệu. Tôi là Linh.)
5 bước đơn giản giúp giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
5 bước đơn giản giúp giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Bước 2: Giới thiệu tuổi

Bên dưới là 1 số mẫu giới thiệu tuổi bạn có thể dùng khi giới thiệu về tuổi của mình:

  • I’m 20 years old. (Tôi 20  tuổi)
  • I’m almost 20 (Tôi sắp 20)
  • I’m around your age (Tôi ngang tuổi bạn.)
  • I’m in my forties ()
  • (Tôi ngoài  40 tuổi)
  • I’m nearly 30 (Tôi gần 30 tuổi.)
  • I’m over 30 (Tôi trên 30  tuổi.)

Bước 3: Nơi sống (quê quán) trong tiếng anh

Bạn có thể giới thiệu nơi sống của mình dựa trên 1 số mẫu bên dưới:

  • I am from Hanoi (Tôi đến từ Hà Nội.)
  • I come from Hanoi (Tôi đến từ Hà Nội.)
  • I grew up in  Hanoi (Tôi lớn lên ở Hà Nội.)
  • I hail from Hanoi (Tôi đến từ Hà Nội.)
  • I have lived in Hanoi for 4 years (Tôi đã sống ở Hà Nội được 4 năm.)
  • I live in Hanoi (Tôi sống ở Hà Nội .)
  • I Spent most of my life in Hanoi (Tôi sống phần lớn quãng đời ở Hà Nội.)
  • I was born in Hanoi (Tôi sinh ra ở Hà Nội.)
  • My hometown is Hanoi (Quê tôi ở Hà Nội.)

Bước 4: Giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng anh

1 số mẫu câu giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh:

  • I’m looking for work/ looking for a job (Tôi đang tìm việc.)
  • I’m on work experience/I’m doing an internship (Tôi đang đi thực tập.)
  • I stay at home and look after the children (Tôi ở nhà trông con.)
  • I do a bit of singing and composing (Tôi hát và sáng tác một chút.)
  • I teach English for a living (Tôi dạy tiếng Anh để kiếm sống.)
  • My day job is teaching English (Công việc hàng ngày của tôi là dạy tiếng Anh.)
  • I earn my living as a English teacher (Tôi kiếm sống bằng nghề giáo viên tiếng anh..)
  • Now and then I do babysitting (Thỉnh thoảng tôi giữ trẻ.)
  • I’m self-employed/ I work for myself (Tôi làm chủ.)
  • I have my own business ( Tôi có công ty riêng.)
  •  Bước 5: Đề nghị giữ liên lạc:

    Bạn có thể đề nghị giữ liên lạc với người đối diện bằng 1 số mẫu câu bên dưới:

    • Can I get/have your number? This way we can keep in touch. (Tôi lấy số điện thoại của bạn được không? Để chúng ta có thể giữ liên lạc.)
    • Should I add you on Facebook? (Tôi kết bạn với cậu trên Facebook nhé?)
    • What’s your number? I’d love to see you again. (Quê tôi ở Hà Nội.)
    • My hometown is Hanoi (Số điện thoại của bạn là gì? Tôi rất mong gặp lại bạn..)

    Với 5 bước giới thiệu bản thân bằng tiếng anh đơn giản này, bạn có thể dễ dàng tạo ấn tượng với người mới gặp, và mở đầu cho một mối quan hệ tốt đẹp. Hãy tập luyện thật nhiều để nói tiếng Anh một cách trôi chảy các bạn nhé!