Phế liệu tiếng anh là gì?

0
705

Từ phế liệu tiếng anh là gì?

– scrap { verb noun }
Ví dụ: Cậu chắc hẵn sẽ ngạc nhiên khi biết có biết bao người muốn ăn cắp Bảng giá phế liệu hôm nay. => You’d be surprised how many people wanna steal scrap.
– waste { noun }
Ví dụ: Phế liệu kỹ nghệ và một số phương pháp đánh cá hiện đại gây tai hại nghề đánh cá. => Fishing ruined by industrial waste and some modern methods.